kinh sử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kinh điển và sử sách: Chỉ chung các loại sách kinh điển (thường là của Nho giáo như Tứ Thư, Ngũ Kinh) và các bộ sách lịch sử chính thống. Đây là khái niệm dùng để chỉ nền tảng tri thức và học vấn theo truyền thống Nho học, là đối tượng nghiên cứu chính của các nho sĩ ngày xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các sĩ tử ngày xưa phải dùi mài kinh sử để đi thi. (Các sĩ tử ngày xưa phải chăm chỉ học tập kinh điển và sử sách để đi thi.)
- Ông ấy am hiểu kinh sử, quả là một nhà nho học rộng. (Ông ấy am hiểu kinh điển và lịch sử, quả là một nhà nho học rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dùi mài kinh sử": Thành ngữ cố định, chỉ việc chăm chỉ, miệt mài đọc sách và nghiên cứu kinh điển, sử sách để trau dồi học vấn, thường với mục đích thi cử hoặc trở thành người có học thức uyên thâm.
- Suốt mười năm đèn sách, anh ấy chỉ biết dùi mài kinh sử. (Suốt mười năm đèn sách, anh ấy chỉ biết chăm chỉ học tập kinh điển và sử sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Kinh điển (danh từ): Chỉ các bộ sách kinh, sách vở có giá trị chuẩn mực, nền tảng của một học thuyết hay tôn giáo (như Ngũ Kinh của Nho giáo).
- Sử sách (danh từ): Sách sử, các ghi chép về lịch sử.
- Thánh hiền (danh từ): Các bậc thánh nhân, hiền triết trong lịch sử; thường là tác giả hoặc đối tượng được nhắc đến trong kinh sử.
Từ đồng nghĩa
- Kinh sử điển tịch: Cụm từ có nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại sách kinh điển, sử sách và các trước tác quan trọng.
- Sách vở thánh hiền: Sách vở của các bậc thánh hiền.
Lưu ý sử dụng
- Từ "kinh sử" mang sắc thái cổ, văn chương, thường dùng trong bối cảnh nói về Nho học, học thuật truyền thống hoặc lối sống của các nho sĩ ngày xưa.
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn viết mang tính học thuật, lịch sử hoặc khi nhắc đến quá khứ.
- Kinh điển và lịch sử: Giùi mài kinh sử.